Tỷ giá tiền tệ
Tỷ giá tiền tệ
Lọc Tỷ giá
Hiệu lực từ: Ngày 29-04-2025 | Tỷ giá bình quân liên Ngân hàng 24,956 VND/USD | ||||
NGOẠI TỆ | ĐƠN VỊ | TỶ GIÁ - ĐỒNG VIỆT NAM | |||
---|---|---|---|---|---|
TỶ GIÁ MUA | TỶ GIÁ BÁN | ||||
Tiền mặt | Chuyển khoản | Chuyển khoản | Tiền mặt | ||
US Dollar - Lớn | USD | 25.770,00 | 25.820,00 | 26.190,00 | 26.203,00 |
US Dollar - Vừa | USD | 25.760,00 | 25.820,00 | 26.190,00 | 26.203,00 |
US Dollar - Nhỏ | USD | 25.750,00 | 25.820,00 | 26.190,00 | 26.203,00 |
Euro | EUR | 28.877,00 | 28.987,00 | 30.294,00 | 30.404,00 |
Pound Sterling | GBP | 34.467,00 | 34.587,00 | 35.419,00 | 35.519,00 |
Japanese Yen | JPY | 177,26 | 178,46 | 187,62 | 188,82 |
Swiss Franc | CHF | 31.187,00 | 31.317,00 | 32.049,00 | 32.149,00 |
Canadian Dollar | CAD | 18.408,00 | 18.508,00 | 19.174,00 | 19.274,00 |
Australian Dollar | AUD | 16.330,00 | 16.430,00 | 17.098,00 | 17.198,00 |
Singapore Dollar | SGD | 19.326,00 | 19.547,00 | 20.198,00 | 20.298,00 |
South Korean Won | KRW | 13,10 | 15,10 | 21,12 | 23,12 |
Thai Baht | THB | 695,54 | 765,54 | 800,35 | 804,35 |